Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung | Glosbe
Glosbe sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất
Đã hiểu!

Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung

Thêm bản dịch

Hãy giúp chúng tôi xây dựng từ điển tốt nhất.

Glosbe là một dự án dựa trên cộng đồng được tạo ra bởi những người giống như bạn.

Vui lòng thêm các mục nhập mới vào từ điển.

35.416
Cụm từ
823.524
Ví dụ

Ngôn ngữ Tiếng Việt

Khu vực
Native to: Vietnam Official language in:  Vietnam Association of Southeast Asian Nations
Người dùng
75.000.000

Ngôn ngữ Tiếng Trung

Khu vực
Native to: People's Republic of China, Republic of China (Taiwan), Singapore Official language in: Mandarin:  Mainland China  Singapore  Taiwan Cantonese:  Hong Kong  Macau Hakka:  Taiwan
Người dùng
1

Tham gia cùng hơn 600.000 người dùng và giúp chúng tôi xây dựng từ điển tốt nhất trên thế giới.

Thêm bản dịch

Thay đổi gần đây

Đã tạo bản dịch: cái gọi là vi 所謂 zh
Hà Lê, 1 week ago
Đã tạo bản dịch: chi phái vi 部族 zh
Tiểu Ngọc, 2 months ago
Bản dịch đã được xác nhận: bị cắm sừng vi 綠帽子 zh
Minh anh Trương, 3 months ago
Đã thêm chi tiết bản dịch: Để tôi sắp xếp công việc vi 我還在工作 zh
叮噹洛克, 4 months ago
Đã tạo bản dịch: Để tôi sắp xếp công việc vi 我還在工作 zh
叮噹洛克, 4 months ago
Đã tạo bản dịch: Phim lồng tiếng vi 译制片 zh
Lê Ngân, 6 months ago

Thêm bản dịch

Hãy giúp chúng tôi xây dựng từ điển tốt nhất.

Glosbe là một dự án dựa trên cộng đồng được tạo ra bởi những người giống như bạn.

Vui lòng thêm các mục nhập mới vào từ điển.